red-green color blindness
A person with red-green color blindness cannot distinguish between a ripe strawberry and its green leaf.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh mù màu đỏ-xanh: "red-green color blindness" là một dạng mù màu, trong đó người mắc bệnh gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa màu đỏ và màu xanh lá cây. Đây là tình trạng rối loạn thị giác di truyền phổ biến nhất.
- Sự nhầm lẫn giữa đỏ và xanh: Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ hiện tượng nhầm lẫn hoặc không thể phân biệt chính xác hai màu sắc này, thường là do thiếu tế bào hình nón (cone cells) nhạy cảm với bước sóng ánh sáng tương ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My uncle has red-green color blindness, so he cannot tell the difference between red and green traffic lights. (Chú tôi bị mù màu đỏ-xanh, vì vậy ông ấy không thể phân biệt được đèn giao thông màu đỏ và xanh lá cây.)
- Red-green color blindness affects about 8% of men and 0.5% of women of Northern European descent. (Bệnh mù màu đỏ-xanh ảnh hưởng đến khoảng 8% nam giới và 0,5% nữ giới gốc Bắc Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with red-green color blindness": được chẩn đoán mắc bệnh mù màu đỏ-xanh.
- He was diagnosed with red-green color blindness at the age of ten. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh mù màu đỏ-xanh năm mười tuổi.)
"congenital red-green color blindness": bệnh mù màu đỏ-xanh bẩm sinh.
- Congenital red-green color blindness is usually inherited through the X chromosome. (Bệnh mù màu đỏ-xanh bẩm sinh thường được di truyền qua nhiễm sắc thể X.)
Biến thể và từ gần giống
- Red-green color blind (adj): bị mù màu đỏ-xanh.
- He is red-green color blind, so he often confuses red and green pencils. (Anh ấy bị mù màu đỏ-xanh, nên thường nhầm lẫn bút chì đỏ và xanh lá cây.)
- Color blindness (n): bệnh mù màu nói chung.
- Color blindness can affect a person's ability to choose matching clothes. (Bệnh mù màu có thể ảnh hưởng đến khả năng chọn quần áo phối hợp của một người.)
Từ đồng nghĩa
- Red-green deficiency: thiếu hụt khả năng phân biệt màu đỏ-xanh.
- Dyschromatopsia for red and green: rối loạn sắc giác đối với màu đỏ và xanh (thuật ngữ y khoa chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể cho "red-green color blindness". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - Suffer from: mắc phải (bệnh). - Many people suffer from red-green color blindness without knowing it. (Nhiều người mắc bệnh mù màu đỏ-xanh mà không biết.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "red-green color blindness".